chằn tinh

chằn tinh

Trong truyện cổ tích, người anh hùng dũng cảm chiến đấu với chằn tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu quái, ma quỷ trong truyện cổ tích dân gian: "chằn tinh" một sinh vật huyền thoại, thường được miêu tả hung ác, sức mạnh phi thường hay quấy nhiễu, hãm hại con người.
    • Quái vật: Từ này còn dùng để chỉ chung các loại yêu quái, ác thú hình thù kỳ dị trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện "Thạch Sanh", chằn tinh bị Thông lừa Thạch Sanh đi giết. (Trong truyện "Thạch Sanh", yêu quái bị Thông lừa Thạch Sanh đi giết.)
    • Người dân trong làng sợ hãi nghe đồn chằn tinh xuất hiện trong khu rừng già. (Người dân trong làng sợ hãi nghe đồn quái vật xuất hiện trong khu rừng già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chằn tinh" như một biểu tượng cho cái ác, trở ngại: Trong văn chương, "chằn tinh" thường được dùng như một ẩn dụ cho những thế lực xấu xa, khó khăn con người phải đối mặt chiến thắng.
    • Anh ấy đã chiến đấu với "chằn tinh" bệnh tật suốt nhiều năm trời. (Anh ấy đã chiến đấu với "yêu quái" bệnh tật suốt nhiều năm trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Yêu tinh (danh từ): Cũng chỉ loài yêu quái, thường phép thuật.
  • Quỷ (danh từ): Ma quỷ nói chung, thường gắn với thế giới tâm linh hơn truyện cổ tích.
  • Yêu quái (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ các sinh vật dị dạng, ác độc.
Từ đồng nghĩa
  • Yêu quái: Sinh vật kỳ dị, phép thuật thường làm hại người.
  • Quái vật: Sinh vật hình dáng đáng sợ, dị thường.
Thành ngữ liên quan
  • Giết chằn tinh, diệt đại bàng: Thành ngữ này xuất phát từ các truyện cổ tích, việc tiêu diệt kẻ thù mạnh, lập nên chiến công hiển hách.
    • Chàng trai ấy đã "giết chằn tinh, diệt đại bàng", cứu cả vùng dân làng. (Chàng trai ấy đã tiêu diệt yêu quái, lập nên chiến công, cứu cả vùng dân làng.)

Từ chứa "chằn tinh"